HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 明朗 mínglǎng

    Trong Sáng, Sáng (Ngoài Trời), Tỏ

  • 明媚 míngmèi

    Tươi Đẹp (Cảnh Vật), Rực Rỡ (Ánh Sáng)

  • 明日 míngrì

    Ngày Mai

  • 明智 míngzhì

    Sáng Suốt

  • 冥 míng

    Tối Tăm, U Tối

  • 铭记 míngjì

    Khắc Ghi, Ghi Sâu Trong Lòng, Ghi Nhớ Trong Lòng

  • 命 mìng

    Sinh Mệnh, Tính Mệnh, Mạng

  • 命名 mìngmíng

    Đặt Tên

  • 命题 mìngtí

    Ra Đề, Ra Đầu Bài, Vế

  • 摸索 mōsuǒ

    Lần Sờ, Tìm

  • 模拟 mónǐ

    Bắt Chước, Phỏng Theo, Mô Phỏng

  • 膜 mó

    Mặt Nạ

  • 磨 mó

    Ma Sát, Cọ Sát

  • 磨难 mónàn

    Khó Khăn, Gặp Trắc Trở, Nỗi Dằn Vặt (Trong Khó Khăn)

  • 磨损 mósǔn

    Mài Mòn, Mòn

  • 蘑菇 mógū

    Nấm

  • 魔鬼 móguǐ

    Ma Quỉ

  • 魔术 móshù

    Ảo Thuật

  • 抹 mǒ

    Bôi, Quét, Chét

  • 末日 mòrì

    Ngày Diệt Vong, Ngày Tận Thế (Thường Chỉ Ngày Chết, Dùng Cho Những Người Ác Độc)

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese