HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 民歌 míngē

    Dân Ca

  • 民工 míngōng

    Dân Công

  • 民警 mínjǐng

    Cảnh Sát Nhân Dân

  • 民俗 mínsú

    Phong Tục Tập Quán Dân Tộc

  • 民意 mínyì

    Ý Kiến Quần Chúng, Ý Dân

  • 民用 mínyòng

    Dân Dụng

  • 民众 mínzhòng

    Dân Chúng, Quần Chúng, Nhân Dân

  • 民主 mínzhǔ

    Dân Chủ

  • 敏捷 mǐnjié

    Nhanh Nhạy, Minh Mẫn

  • 敏锐 mǐnruì

    Sắc Sảo

  • 名额 míng'é

    Số Người, Xuất

  • 名副其实 míngfùqíshí

    Danh Bất Hư Truyền

  • 名贵 míngguì

    Quý Báu, Có Tiếng, Nổi Tiếng Và Quý Giá

  • 名利 mínglì

    Danh Lợi

  • 名气 míngqì

    Có Tiếng, Tiếng Tăm, Có Tên Tuổi

  • 名声 míngshēng

    Thanh Danh, Tiếng Tăm, Danh Tiếng

  • 名胜 míngshèng

    Danh Thắng, Thắng Cảnh, Danh Lam Thắng Cảnh

  • 名义 míngyì

    (1) Tư Cách, Danh Nghĩa

  • 名誉 míngyù

    (1) Danh Dự ( Cá Nhân Hoặc Tập Thể)

  • 名著 míngzhù

    Tác Phẩm Nổi Tiếng, Kiệt Tác, Danh Trước

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese