HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 摇滚 yáogǔn

    Nhạc Rock

  • 柳树 liǔshù

    Cây Liễu

  • 磨合 móhé

    Chạy Thử

  • 有所 yǒu suǒ

    Có Chút, Có Phần, Có Chỗ

  • 全力以赴 quánlì yǐ fù

    Dốc Hết Sức Lực

  • 不再 bù zài

    Không Tiếp Tục, Bỏ Ngang

  • 流泪 liúlèi

    Rơi Lệ

  • 无可奉告 wú kě fènggào

    (Thành Ngữ) "No Comment"

  • 致力于 zhìlì yú

    Hết Lòng, Tận Tâm Với, Dốc Sức

  • 说起来 shuō qǐlái

    Nói Về, Nói Ra

  • 一大早 yī dà zǎo

    Sáng Sớm

  • 晒太阳 shài tàiyáng

    Tắm Nắng, Phơi Nắng, Sưởi Nắng

  • 如果说 rúguǒ shuō

    Nếu, Nếu Nói

  • 就是说 jiùshì shuō

    Nghĩa Là, Tức Là, Chính Là Nói

  • 销量 xiāoliàng

    Lượng Hàng Bán Được, Lượng Tiêu Thụ

  • 吓人 xiàrén

    Làm Người Khác Giật Mình, Ngạc Nhiên

  • 思前想后 sīqiánxiǎnghòu

    Xem Xét, Suy Nghĩ Kĩ Càng, Cân Nhắc Trước Sau

  • 奇异果 qíyì guǒ

    Kiwi, Quả Kiwi

  • 赔钱 péiqián

    Đền Tiền

  • 人气 rénqì

    Sức Hút, Độ Hot, Yêu Thích

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese