HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 7-9

Từ vựng Tiếng Trung HSK 7-9

4707 từ

  • 相通 xiāngtōng

    Tương Thông, Thông Nhau

  • 相依为命 xiāngyīwéimìng

    Sống Dựa Vào Nhau, Nương Tựa Lẫn Nhau

  • 相约 xiāngyuē

    Hẹn Nhau, Ước Hẹn

  • 香料 xiāngliào

    Hương Liệu, Chất Thơm

  • 香水 xiāngshuǐ

    Nước Hoa, Dầu Thơm

  • 香烟 xiāngyān

    Khói Hương, Nhang Khói

  • 香油 xiāngyóu

    Dầu Vừng, Dầu Mè

  • 镶 xiāng

    Khảm, Nạm, Viền

  • 镶嵌 xiāngqiàn

    Khảm

  • 详尽 xiángjìn

    Tường Tận, Đầy Đủ, Cặn Kẽ

  • 享 xiǎng

    Hưởng Thụ

  • 享有 xiǎngyǒu

    Được Hưởng (Quyền Lợi, Danh Dự, Uy Quyền...)

  • 响亮 xiǎngliàng

    Vang Dội

  • 响声 xiǎngshēng

    Tiếng Vang, Tiếng Động

  • 响应 xiǎngyìng

    Trả Lời, Đáp Ứng

  • 想不到 xiǎngbùdào

    Không Ngờ, Nào Ngờ, Nào Dè

  • 向来 xiànglái

    Từ Trước Đến Nay

  • 向往 xiàngwǎng

    Hướng Về

  • 向着 xiàngzhe

    Hướng Về, Nhìn Về

  • 项链 xiàngliàn

    Dây Chuyền

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese