HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 乐曲 yuèqǔ

    Bản Nhạc, Ca Khúc, Tác Phẩm Âm Nhạc

  • 乐趣 lèqù

    Niềm Vui

  • 乐意 lèyì

    Cam Tâm Tình Nguyện Làm Việc Gì Đó

  • 雷达 léidá

    Radar

  • 类似 lèisì

    Na Ná, Tương Tự, Giống

  • 冷淡 lěngdàn

    Lãnh Đạm, Lạnh N

  • 冷酷 lěngkù

    Lạnh Lùng

  • 冷气 lěngqì

    Hơi Lạnh (Của Máy Điều Hoà Nhiệt Độ)

  • 冷却 lěngquè

    Làm Lạnh

  • 冷水 lěngshuǐ

    Nước Lạnh, Nước Nguội

  • 愣 lèng

    Ngây Ra, Sững Sờ

  • 黎明 límíng

    Rạng Đông, Rạng Sáng

  • 礼节 lǐjié

    Lễ Tiết

  • 礼堂 lǐtáng

    Lễ Đường,   Hội Trường

  • 里程碑 lǐchéngbēi

    Cột Mốc Đường, Mốc Cây Số

  • 理 lǐ

    Quản Lý, Xử Lý

  • 理财 lǐcái

    Quản Lý Tài Vụ, Quản Lý Tài Chính

  • 理睬 lǐcǎi

    Để Ý, Quan Tâm

  • 理所当然 lǐsuǒdāngrán

    Lẽ Đương Nhiên

  • 理直气壮 lǐzhíqìzhuàng

    Cây Ngay Không Sợ Chết Đứng

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese