HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 阔 kuò

    Rộng, Mênh Mông, Man Mác

  • 啦 la

    Đấy, Nhé, À, Này

  • 喇叭 lǎbā

    Kèn, Còi, Loa

  • 来历 láilì

    Lai Lịch

  • 来往 láiwǎng

    Qua Lại, Vãng Lai, Tới Lui

  • 来源 láiyuán

    Nguồn Gốc

  • 赖 lài

    Ỳ, Ườn (Biểu Thị Ở Một Vị Trí Không Muốn Rời Khỏi)

  • 栏目 lánmù

    Chuyên Mục

  • 蓝领 lánlǐng

    Người Lao Động Tay Chân

  • 懒 lǎn

    Lười, Lười Nhác

  • 懒惰 lǎnduò

    Lười Biếng

  • 狼狈 lángbèi

    Lang Bái, Chật Vật, Khốn Khổ

  • 朗读 lǎngdú

    Đọc To

  • 捞 lāo

    Vớt, Mò

  • 牢 láo

    1. Chuồng

  • 牢固 láogù

    Chắc Chắn (Kết Cấu, Móng, Nền Tảng)

  • 牢骚 láosāo

    Hậm Hực

  • 唠叨 láo dāo

    Lảm Nhảm, Lải Nhải

  • 老乡 lǎoxiāng

    Đồng Hương

  • 乐谱 yuèpǔ

    Bản Nhạc

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese