HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 逐年 zhúnián

    Từng Năm

  • 主办 zhǔbàn

    Đăng Cai

  • 主导 zhǔdǎo

    Chủ Đạo

  • 主管 zhǔguǎn

    Chủ Quản

  • 主角 zhǔ jué

    Vai Chính, Nhân Vật Chính

  • 主流 zhǔliú

    (1) Dòng Chính, Chủ Lưu

  • 主权 zhǔquán

    Chủ Quyền

  • 主题 zhǔtí

    Chủ Đề

  • 拄 zhǔ

    Chống (Gậy)

  • 煮 zhǔ

    Luộc, Đun

  • 住宅 zhùzhái

    Nhà Ở

  • 助理 zhùlǐ

    Trợ Lý

  • 助手 zhùshǒu

    Trợ Thủ

  • 注射 zhùshè

    Tiêm

  • 注视 zhùshì

    Nhìn Chằm Chừm

  • 注释 zhùshì

    Chú Thích

  • 注重 zhùzhòng

    Chú Trọng

  • 驻 zhù

    Đóng Quân, Đóng Trụ Sở (Bộ Đội Hoặc Nhân Viên Công Tác)

  • 驻扎 zhùzhá

    Đóng Quân

  • 柱子 zhùzi

    Cột, Cột Nhà

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese