HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 6

Từ vựng Tiếng Trung HSK 6

3435 từ

  • 种族 zhǒngzú

    Chủng Tộc

  • 众所周知 zhòngsuǒzhōuzhī

    Mọi Người Đều Biết

  • 重叠 chóngdié

    Lặp Lại

  • 重建 chóngjiàn

    Xây Dựng Lại (Từ Đầu, Sau Thảm Hoạ)

  • 重心 zhòngxīn

    Trọng Tâm

  • 重阳节 chóngyáng jié

    Trùng Cửu, Trùng Dương, Tết Trùng Cửu

  • 州 zhōu

    Châu Lục

  • 舟 zhōu

    Thuyền

  • 周边 zhōubiān

    Xung Quanh

  • 周密 zhōumì

    Chặt Chẽ, Kĩ Lưỡng

  • 周年 zhōunián

    Đầy Năm, Năm Tròn

  • 周期 zhōuqī

    Chu Kỳ

  • 周折 zhōuzhé

    Trục Trặc

  • 周转 zhōuzhuǎn

    Quay Vòng (Vốn)

  • 粥 yù

    Cháo

  • 昼夜 zhòuyè

    Ngày Đêm

  • 皱纹 zhòuwén

    Nếp Nhăn

  • 株 zhū

    Cây

  • 珠宝 zhūbǎo

    Châu Báu, Đồ Trang Sức

  • 诸位 zhūwèi

    Chư Vị

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese