HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 4

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 然而 rán'ér

    Nhưng, Song

  • 燃料 ránliào

    Nhiên Liệu, Chất Đốt

  • 燃烧 ránshāo

    Đốt Cháy

  • 热闹 rè nao

    Náo Nhiệt

  • 热心 rèxīn

    Nhiệt Tình (Người, Người Bạn), Nhiệt Huyết

  • 人家 rénjia

    Người Ta

  • 人民币 rénmínbì

    Nhân Dân Tệ

  • 刃 rèn

    Lưỡi (Dao, Kiếm)

  • 任何 rènhé

    Bất Cứ, Bất Kì

  • 任务 rènwu

    Nhiệm Vụ

  • 扔 rēng

    Vứt Bỏ

  • 仍然 réngrán

    Vẫn

  • 日记 rìjì

    Nhật Ký

  • 日历 rìlì

    Quyển Lịch

  • 如今 rújīn

    Hiện Nay

  • 入口 rùkǒu

    Lối Đi Vào

  • 软 ruǎn

    Mềm

  • 弱 ruò

    Yếu Ớt

  • 伞 sǎn

    Cái Ô

  • 散 sàn

    Tản Ra, Tan

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese