HiChinese
Hán tự Bộ thủ Từ vựng Pinyin App HiChinese
Đăng nhập Vào học
HiChinese
  • Hán tự
  • Bộ thủ
  • Từ vựng
  • Pinyin
  • App HiChinese
  • Vào học trên app

部

Quay lại Vẽ lại Đóng

Tìm chữ hán theo bộ Thủ.

  • Trang chủ
  • » Từ vựng
  • » HSK 4

Từ vựng Tiếng Trung HSK 4

1476 từ

  • 清醒 qīngxǐng

    Tỉnh Táo, Tỉnh Lại

  • 情景 qíngjǐng

    Cảnh Tượng

  • 情况 qíngkuàng

    Tình Hình, Tình Huống

  • 请假 qǐngjià

    Xin Nghỉ Phép

  • 请客 qǐngkè

    Mời Khách

  • 穷 qióng

    Nghèo

  • 穷人 qióngrén

    Người Nghèo, Dân Nghèo, Người Nghèo Khổ

  • 秋季 qiūjì

    Mùa Thu, Thu

  • 区别 qūbié

    Sự Khác Biệt

  • 趋势 qūshì

    Xu Thế

  • 取 qǔ

    Lấy

  • 圈 quān

    Vòng

  • 全部 quánbù

    Toàn Bộ

  • 权利 quánlì

    Quyền Lợi

  • 缺点 quēdiǎn

    Khuyết Điểm, Thiếu Sót

  • 缺少 quēshǎo

    Thiếu

  • 却 què

    Lại, Nhưng Mà

  • 确认 quèrèn

    Xác Nhận

  • 确实 quèshí

    Thực Sự

  • 群 qún

    Đám

  • ❮❮ Trang trước
  • Trang tiếp ❯❯
HiChinese

Từ điển Trung – Việt, tra Hán tự, bộ thủ và từ vựng HSK. Học tiếng Trung vừa học vừa chơi trên app HiChinese.

  • 098.715.6774
  • support@hichinese.net
  • Tầng 1, Số 103 Thái Thịnh, P. Trung Liệt, Q. Đống Đa, Hà Nội

Chức năng chính

Tra nghĩa Hán tự 214 bộ thủ tiếng Trung Từ vựng HSK, TOCFL Bảng phiên âm Pinyin

Thông tin

Giới thiệu Trợ giúp Điều khoản sử dụng Chính sách bảo mật

App HiChinese

Học từ vựng HSK như chơi game, luyện đề thi thử trên điện thoại.

Xem app
Tải HiChinese trên Google Play Tải HiChinese trên App Store

© 2026 Bản quyền thuộc về HiChinese