Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 软
軟
輭 𥎘 𨉿
软 là gì? 软 (Nhuyễn). Bộ Xa 車 (+4 nét). Tổng 8 nét but (一フ丨一ノフノ丶). Ý nghĩa là: mềm, dẻo. Từ ghép với 软 : 綢子比布軟 Lụa mềm hơn vải, 軟弱無能 Hèn yếu bất tài, 欺軟怕硬 Mềm nắn rắn buông, 軟語 Lời nói dịu dàng, 軟的政策 Chính sách mềm dẻo Chi tiết hơn...