Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 躇
踱 𢣵 𣦈 𣦡
躇 là gì? 躇 (Sước, Trù, Trừ, Xước). Bộ Túc 足 (+11 nét). Tổng 18 nét but (丨フ一丨一丨一一丨丨一丨一ノ丨フ一一). Ý nghĩa là: § Xem “trù trừ” 躊躇, § Xem “trù trừ” 躊躇. Chi tiết hơn...