Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 貽
䞅 詒 𧵫
贻
貽 là gì? 貽 (Di). Bộ Bối 貝 (+5 nét). Tổng 12 nét but (丨フ一一一ノ丶フ丶丨フ一). Ý nghĩa là: Tặng, biếu, Để lại, Họ “Di”. Từ ghép với 貽 : 貽患 Để lại tai hoạ, 貽訓 Lời dạy của người chết để lại. Chi tiết hơn...