Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 覓
覔
觅
𥦀 𧠘 𧠙 𧠨
覓 là gì? 覓 (Mịch). Bộ Kiến 見 (+4 nét). Tổng 11 nét but (ノ丶丶ノ丨フ一一一ノフ). Ý nghĩa là: tìm kiếm, Tìm, kiếm. Từ ghép với 覓 : 尋覓 Tìm kiếm, 覓路 Tìm đường, dò đường đi Chi tiết hơn...