舘

Các biến thể (Dị thể) của 舘

  • Thông nghĩa

    館

Ý nghĩa của từ 舘 theo âm hán việt

舘 là gì? 舘 (Quán). Bộ Thiệt 舌 (+10 nét). Tổng 16 nét but (ノ丶一一丨丨フ一丶丶フ丨フ一フ一). Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • nhà, nơi ở, quán trọ

Từ điển Thiều Chửu

  • Tục dùng như chữ quán 館.

Từ ghép với 舘