Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 膝
䣛 厀 𣎌 𦜔 𦞃 𦡀 𦡩
膝 là gì? 膝 (Tất). Bộ Nhục 肉 (+11 nét). Tổng 15 nét but (ノフ一一一丨ノ丶ノ丶丨丶一ノ丶). Ý nghĩa là: đầu gối, Đầu gối, Quỳ. Từ ghép với 膝 : 屈膝 Uốn gối, luồn cúi, 膝下承歡 Nương vui dưới gối (của cha mẹ). Chi tiết hơn...