Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 羁
䩭 羇 覉 覊 𦋱 𦌭 𦌯 𦌱 𦌹 𦍈 𦍊 𧠄 𩆺
羈
羁 là gì? 羁 (Ki, Ky). Bộ Võng 网 (+12 nét). Tổng 17 nét but (丨フ丨丨一一丨丨一丨フ一一丨フフ一). Từ ghép với 羁 : 無羈之馬 Ngựa không dàm, 放蕩不羈 Phóng đãng, không chịu sự bó buộc, 羈旅 Ở ngụ quê người Chi tiết hơn...