部 Tra từ
Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Võng (罒) Điền (田) Tâm (Tâm Đứng) (心)
Các biến thể (Dị thể) của 罳
𦋮
罳 là gì? 罳 (Ti, Ty). Bộ Võng 网 (+9 nét). Tổng 14 nét but (丨フ丨丨一丨フ一丨一丶フ丶丶). Ý nghĩa là: “Phù ti” 罘罳: xem “phù” 罘. Chi tiết hơn...