Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 绮
綺
𦂶
绮 là gì? 绮 (Khỉ, ỷ). Bộ Mịch 糸 (+8 nét). Tổng 11 nét but (フフ一一ノ丶一丨フ一丨). Ý nghĩa là: vải lụa. Từ ghép với 绮 : 綺情 Tình đẹp, 綺語 Lời nói thêu dệt, 綺道 Đường ngoằn ngoèo., 綺情 Tình đẹp, 綺語 Lời nói thêu dệt Chi tiết hơn...