绮灿 qǐ càn
volume volume

Từ hán việt: 【khỉ xán】

Đọc nhanh: 绮灿 (khỉ xán). Ý nghĩa là: mê hoặc, rực rỡ.

Ý Nghĩa của "绮灿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

绮灿 khi là Động từ (có 2 ý nghĩa)

✪ 1. mê hoặc

enchanting

✪ 2. rực rỡ

gorgeous

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 绮灿

  • volume volume

    - 星河 xīnghé 灿烂 cànlàn

    - Tinh hà xán lạn.

  • volume volume

    - 灯光灿烂 dēngguāngcànlàn

    - Ánh đèn sáng rực.

  • volume volume

    - 未来 wèilái 一片 yīpiàn 灿烂 cànlàn

    - Tương lai rực rỡ.

  • volume volume

    - 灿烂 cànlàn 的 de 晚霞 wǎnxiá 预示 yùshì 明天 míngtiān 又 yòu 是 shì 好 hǎo 天气 tiānqì

    - ráng chiều rực rỡ báo trước ngày mai thời tiết rất tốt.

  • volume volume

    - 她 tā 穿着 chuānzhe 一件 yījiàn 灿烂 cànlàn 的 de 连衣裙 liányīqún

    - Cô ấy đang mặc một chiếc váy rực rỡ.

  • volume volume

    - 黄灿灿 huángcàncàn 的 de 菜花 càihuā

    - hoa cải vàng óng

  • volume volume

    - 灿烂 cànlàn 的 de 未来 wèilái 在 zài 等待 děngdài 着 zhe 我们 wǒmen

    - Một tương lai xán lạn đang chờ đợi chúng ta.

  • volume volume

    - 楷书 kǎishū 是 shì 中国 zhōngguó 书法艺术 shūfǎyìshù 长河 chánghé 中 zhōng 一颗 yīkē 灿烂 cànlàn 的 de 明星 míngxīng 和 hé 绚丽 xuànlì 的 de 奇葩 qípā

    - Khải thư như một ngôi sao sáng chói và là một kỳ quan huy hoàng trong lịch sử lâu đời của nghệ thuật thư pháp Trung Quốc.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 灿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+3 nét)
    • Pinyin: Càn
    • Âm hán việt: Xán
    • Nét bút:丶ノノ丶丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:FU (火山)
    • Bảng mã:U+707F
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 绮›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+8 nét)
    • Pinyin: Qǐ
    • Âm hán việt: Khỉ , Ỷ
    • Nét bút:フフ一一ノ丶一丨フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:VMKMR (女一大一口)
    • Bảng mã:U+7EEE
    • Tần suất sử dụng:Trung bình