Các biến thể (Dị thể) của 绦

  • Phồn thể

    絛 縧

  • Cách viết khác

    縚 𠍞 𩌜

Ý nghĩa của từ 绦 theo âm hán việt

绦 là gì? 绦 (Thao). Bộ Mịch 糸 (+7 nét). Tổng 10 nét but (フフ一ノフ丶一丨ノ丶). Từ ghép với 绦 : 絛蟲病 Bệnh sán. Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • dây bằng sợi tơ

Từ điển Trần Văn Chánh

* 絛蟲thao trùng [taochóng] (động) Sán, sán dây, sán xơ mít

- 絛蟲病 Bệnh sán.

Từ ghép với 绦