Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 笃
䈞 䔍
篤
笃 là gì? 笃 (đốc). Bộ Trúc 竹 (+3 nét). Tổng 9 nét but (ノ一丶ノ一丶フフ一). Từ ghép với 笃 : 篤志 Dốc chí, dốc lòng, 篤行而不倦 Bền bỉ không mệt mỏi, 危篤 Nguy ngập, nguy cấp. Chi tiết hơn...