Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 穵
挖 窫
穵 là gì? 穵 (Oạt, ấp). Bộ Huyệt 穴 (+1 nét). Tổng 6 nét but (丶丶フノ丶フ). Ý nghĩa là: móc, thò tay. Chi tiết hơn...