Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 穴
岤 𠕉 𥤢
穴 là gì? 穴 (Huyệt). Bộ Huyệt 穴 (+0 nét). Tổng 5 nét but (丶丶フノ丶). Ý nghĩa là: 1. hang, 2. lỗ, 3. hố, Ðào., Bên.. Từ ghép với 穴 : 虎穴 Hang cọp (hổ), “thái dương huyệt” 太陽穴 huyệt thái dương. Chi tiết hơn...