Các biến thể (Dị thể) của 祭

  • Cách viết khác

    𨢵

Ý nghĩa của từ 祭 theo âm hán việt

祭 là gì? 祭 (Sái, Tế). Bộ Kỳ 示 (+6 nét). Tổng 11 nét but (ノフ丶丶フ丶一一丨ノ丶). Ý nghĩa là: họ Sái, Cúng tế., Cúng bái quỷ thần, Viếng, truy điệu (người đã chết), Niệm chú để thì hành phép báu (thường dùng trong tiểu thuyết cổ). Từ ghép với 祭 : “tế thần” 祭神 cúng thần, “tế thiên” 祭天 tế trời., “gia tế” 家祭 nghi thức lễ bái ở trong nhà., 祭天 Lễ tế trời, 祭祖 Tế tổ tiên Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • họ Sái

Từ điển Thiều Chửu

  • Cúng tế.
  • Một âm là sái. Họ Sái.

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Cúng bái quỷ thần

- “tế thần” 祭神 cúng thần

- “tế thiên” 祭天 tế trời.

* Viếng, truy điệu (người đã chết)

- “Tham đắc vong thân, bất cố phụ mẫu huynh đệ, bất tế tiên tổ” 貪得忘親, 不顧父母兄弟, 不祭先祖 (Đạo Chích 盜跖) Tham được quên cả thân thích, không đoái hoài cha mẹ anh em, không cúng giỗ tổ tiên. Trương Tịch 張籍

Trích: “tế liệt sĩ” 祭烈士 truy điệu liệt sĩ. Trang Tử 莊子

* Niệm chú để thì hành phép báu (thường dùng trong tiểu thuyết cổ)
Danh từ
* Nghi thức lễ bái

- “gia tế” 家祭 nghi thức lễ bái ở trong nhà.

* Họ “Sái”

Từ điển phổ thông

  • cúng tế

Từ điển Thiều Chửu

  • Cúng tế.
  • Một âm là sái. Họ Sái.

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Tế, cúng tế, lễ

- 祭天 Lễ tế trời

- 祭祖 Tế tổ tiên

* ② Viếng, truy điệu

- 公祭烈士 Lễ viếng liệt sĩ

* ③ Sử dụng (pháp bảo)

- 祭起法寶 Sử dụng tới pháp bảo, sử dụng phương pháp có hiệu lực.

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Cúng bái quỷ thần

- “tế thần” 祭神 cúng thần

- “tế thiên” 祭天 tế trời.

* Viếng, truy điệu (người đã chết)

- “Tham đắc vong thân, bất cố phụ mẫu huynh đệ, bất tế tiên tổ” 貪得忘親, 不顧父母兄弟, 不祭先祖 (Đạo Chích 盜跖) Tham được quên cả thân thích, không đoái hoài cha mẹ anh em, không cúng giỗ tổ tiên. Trương Tịch 張籍

Trích: “tế liệt sĩ” 祭烈士 truy điệu liệt sĩ. Trang Tử 莊子

* Niệm chú để thì hành phép báu (thường dùng trong tiểu thuyết cổ)
Danh từ
* Nghi thức lễ bái

- “gia tế” 家祭 nghi thức lễ bái ở trong nhà.

* Họ “Sái”

Từ ghép với 祭