Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 晒
㬠 䵘
曬
晒 là gì? 晒 (Sái). Bộ Nhật 日 (+6 nét). Tổng 10 nét but (丨フ一一一丨フノフ一). Ý nghĩa là: phơi, Phơi nắng cho khô. Từ ghép với 晒 : 曬衣服 Phơi quần áo, 曬太陽 Phơi nắng, tắm nắng, sưởi nắng, 這裡曬得慌 Chỗ này nắng quá., “sái y phục” 晒衣服 phơi quần áo. § Cũng viết là 曬. Chi tiết hơn...