Các biến thể (Dị thể) của 擋

  • Giản thể

    挡

  • Thông nghĩa

    攩

  • Cách viết khác

    𫽮

Ý nghĩa của từ 擋 theo âm hán việt

擋 là gì? 擋 (đáng, đảng). Bộ Thủ 手 (+13 nét). Tổng 16 nét but (一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ一丨一). Ý nghĩa là: 2. sắp xếp, Che, lấp, Ngăn, cản, chận, Chống cự, cưỡng lại, Lỗ hổng, khe hở. Từ ghép với 擋 : 水來土擋 Nước đến thì be bờ (ngăn lại), 拿扇擋太陽 Lấy quạt che ánh nắng, 擋路 Chắn đường, 爐擋兒 Tấm chắn lò, 窗擋子 Màn che cửa sổ Chi tiết hơn...

Từ điển phổ thông

  • 1. kháng cự, chống lại
  • 2. sắp xếp

Từ điển Thiều Chửu

  • Bình đáng 摒擋 thu nhặt, tục mượn làm chữ đảng 攩 ngăn cản, như: đảng giá 擋駕 từ khách không tiếp.

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Cản, chặn, gàn, ngăn (như 攩)

- 水來土擋 Nước đến thì be bờ (ngăn lại)

* ② Che, chắn

- 拿扇擋太陽 Lấy quạt che ánh nắng

- 擋路 Chắn đường

* ③ Tấm chắn, màn che

- 爐擋兒 Tấm chắn lò

- 窗擋子 Màn che cửa sổ

* ④ Số (ô tô)

- 換擋 Sang số

- 倒擋 Số lùi.

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Che, lấp

- “đáng thái dương” 擋太陽 che nắng.

* Ngăn, cản, chận

- “Huyền Đức khổ đáng, Vân Trường bất y, chỉ lĩnh ngũ bách hiệu đao thủ nhi khứ” 玄德苦擋, 雲長不依, 只領五百校刀手而去 (Đệ ngũ thập tam hồi) Huyền Đức cố ngăn lại, nhưng Vân Trường không nghe theo, chỉ đem năm trăm quân bản bộ đi. § “Hiệu đao thủ” 校刀手 quân sĩ cầm đao.

Trích: “đáng phong già vũ” 擋風遮雨 chắn gió ngăn mưa, “binh lai tương đáng, thủy lai thổ yểm” 兵來將擋, 水來土掩 quân đến thì chặn lại, nước đến thì đắp đất ngăn. Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義

* Chống cự, cưỡng lại
Danh từ
* Lỗ hổng, khe hở
* Kè, đập ngăn giữ nước

Từ điển Trần Văn Chánh

* ① Cản, chặn, gàn, ngăn (như 攩)

- 水來土擋 Nước đến thì be bờ (ngăn lại)

* ② Che, chắn

- 拿扇擋太陽 Lấy quạt che ánh nắng

- 擋路 Chắn đường

* ③ Tấm chắn, màn che

- 爐擋兒 Tấm chắn lò

- 窗擋子 Màn che cửa sổ

* ④ Số (ô tô)

- 換擋 Sang số

- 倒擋 Số lùi.

Từ điển trích dẫn

Động từ
* Che, lấp

- “đáng thái dương” 擋太陽 che nắng.

* Ngăn, cản, chận

- “Huyền Đức khổ đáng, Vân Trường bất y, chỉ lĩnh ngũ bách hiệu đao thủ nhi khứ” 玄德苦擋, 雲長不依, 只領五百校刀手而去 (Đệ ngũ thập tam hồi) Huyền Đức cố ngăn lại, nhưng Vân Trường không nghe theo, chỉ đem năm trăm quân bản bộ đi. § “Hiệu đao thủ” 校刀手 quân sĩ cầm đao.

Trích: “đáng phong già vũ” 擋風遮雨 chắn gió ngăn mưa, “binh lai tương đáng, thủy lai thổ yểm” 兵來將擋, 水來土掩 quân đến thì chặn lại, nước đến thì đắp đất ngăn. Tam Quốc Diễn Nghĩa 三國演義

* Chống cự, cưỡng lại
Danh từ
* Lỗ hổng, khe hở
* Kè, đập ngăn giữ nước

Từ ghép với 擋