Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 攩
擋
擴 黨
𫽮
攩 là gì? 攩 (đảng). Bộ Thủ 手 (+20 nét). Tổng 23 nét but (一丨一丨丶ノ丶フ丨フ一丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶). Ý nghĩa là: 1. đánh, 2. ngăn cản, Ngăn cản, Chống lại, chống cự, ngự, Đánh. Chi tiết hơn...