Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 嬉
喜 繥
嬉 là gì? 嬉 (Hi, Hy). Bộ Nữ 女 (+12 nét). Tổng 15 nét but (フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一). Ý nghĩa là: Đùa bỡn, chơi, Ðùa bỡn, chơi.. Chi tiết hơn...