Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 哽
硬 𠶺
哽 là gì? 哽 (Ngạnh). Bộ Khẩu 口 (+7 nét). Tổng 10 nét but (丨フ一一丨フ一一ノ丶). Ý nghĩa là: nghẹn, tắc, Nghẹn, mắc nghẹn. Chi tiết hơn...