Tìm chữ hán theo bộ Thủ.
Các biến thể (Dị thể) của 劾
勓 𠛳 𠜨 𠡌
劾 là gì? 劾 (Hặc). Bộ Lực 力 (+6 nét). Tổng 8 nét but (丶一フノノ丶フノ). Ý nghĩa là: hạch tội, Hạch, vạch ra những hành vi trái phép. Từ ghép với 劾 : 彈劾 Hạch tội, đàn hặc, 自劾 Tự thú tội., “tự hặc” 自劾 tự thú tội. Chi tiết hơn...