U凸内裤 u tū nèikù
volume volume

Từ hán việt: 【đột nội khố】

Đọc nhanh: U凸内裤 (đột nội khố). Ý nghĩa là: túi ngắn có đường viền (đồ lót nam).

Ý Nghĩa của "U凸内裤" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

U凸内裤 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. túi ngắn có đường viền (đồ lót nam)

contour pouch brief (men's underwear)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến U凸内裤

  • volume volume

    - 内裤 nèikù 不小 bùxiǎo 啊 a

    - Cô ấy có một số quần lót lớn!

  • volume volume

    - 那些 nèixiē 是 shì 男士 nánshì 内衣裤 nèiyīkù 吗 ma

    - Đó có phải là đồ lót của con trai không?

  • volume volume

    - 拿 ná 去 qù 做 zuò 裤子 kùzi 的 de 内衬 nèichèn

    - Như lớp lót cho phía dưới.

  • volume volume

    - 我 wǒ 正 zhèng 穿着 chuānzhe 他 tā 的 de 内裤 nèikù

    - Tôi đang mặc quần sịp của anh ấy ngay bây giờ.

  • volume volume

    - 他 tā 看起来 kànqǐlai 像是 xiàngshì 穿着 chuānzhe 粉红色 fěnhóngsè 蕾丝 lěisī 内裤 nèikù 的 de 伐木工人 fámùgōngrén

    - Anh ta trông giống như một thợ rừng thực sự trong bộ cánh màu hồng đó.

  • volume volume

    - 你 nǐ 干嘛 gànma 要 yào 穿长 chuānzhǎng 的 de 内衣裤 nèiyīkù 啊 a

    - Tại sao bạn mặc đồ lót dài?

  • volume volume

    - 某人 mǒurén 居然 jūrán 还有 háiyǒu 干净 gānjìng 的 de 内衣裤 nèiyīkù

    - Nhìn xem ai có đồ lót sạch sẽ.

  • volume volume

    - 现在 xiànzài 她 tā 穷 qióng 得 dé 只 zhǐ 剩 shèng 五套 wǔtào 内衣裤 nèiyīkù

    - Bây giờ cô ấy có năm chiếc quần lót

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 内›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Nhập 入 (+2 nét), quynh 冂 (+2 nét)
    • Pinyin: Nèi
    • Âm hán việt: Nạp , Nội
    • Nét bút:丨フノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:XOB (重人月)
    • Bảng mã:U+5185
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 凸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Khảm 凵 (+3 nét)
    • Pinyin: Tū
    • Âm hán việt: Đột
    • Nét bút:丨一丨フ一
    • Lục thư:Chỉ sự
    • Thương hiệt:BSS (月尸尸)
    • Bảng mã:U+51F8
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 裤›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+7 nét)
    • Pinyin: Kù
    • Âm hán việt: Khố
    • Nét bút:丶フ丨ノ丶丶一ノ一フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LIKQ (中戈大手)
    • Bảng mã:U+88E4
    • Tần suất sử dụng:Cao