齐步走 qíbùzǒu
volume volume

Từ hán việt: 【tề bộ tẩu】

Đọc nhanh: 齐步走 (tề bộ tẩu). Ý nghĩa là: đi đều bước (khẩu lệnh quân sự); đều bước.

Ý Nghĩa của "齐步走" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

齐步走 khi là Động từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đi đều bước (khẩu lệnh quân sự); đều bước

军事口令,号令队伍保持整齐的行列,并以整齐的步伐前进

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 齐步走

  • volume volume

    - 他 tā 昂首阔步 ángshǒukuòbù 地 dì 走进 zǒujìn 了 le 会议室 huìyìshì

    - Anh ấy ngẩng cao đầu bước vào phòng họp.

  • volume volume

    - 他 tā 走 zǒu 了 le 一 yī 步兵 bùbīng

    - Anh ấy đi một nước quân tốt.

  • volume volume

    - 不料 bùliào 走 zǒu 错 cuò 一步 yībù , 竟 jìng 落到 luòdào 这般 zhèbān 天地 tiāndì

    - không ngời đi sai một bước, lại rơi vài tình cảnh này.

  • volume volume

    - 不敢相信 bùgǎnxiāngxìn , 你 nǐ 走 zǒu 到 dào 这 zhè 一步 yībù

    - Không thể tin nổi là bạn lại đi đến nông nỗi này.

  • volume volume

    - 他 tā 走 zǒu 第一步 dìyībù

    - Cậu ấy đi bước đầu tiên.

  • volume volume

    - 队伍 duìwǔ 的 de 步子 bùzi 走 zǒu 得 dé 很 hěn 整齐 zhěngqí

    - bước chân của đội ngũ rất ngay ngắn; tề chỉnh

  • volume volume

    - 他 tā 能 néng 走 zǒu 到 dào 这 zhè 一步 yībù , 都 dōu 是因为 shìyīnwèi 她 tā 非常 fēicháng 努力 nǔlì

    - Anh ấy có thể đi đến bước này, đều là do anh ấy vô cùng nỗ lực

  • volume volume

    - 他 tā 一个 yígè 人 rén 徒步 túbù 行走 xíngzǒu 中国 zhōngguó 十年 shínián , 风餐露宿 fēngcānlùsù , 经历 jīnglì 了 le 很多 hěnduō 磨难 mónàn

    - Ông ấy một mình hành tẩu 10 năm ở Trung Quốc, nằm gió ăn sương, chịu biết bao khổ cực.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 步›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Chỉ 止 (+3 nét)
    • Pinyin: Bù
    • Âm hán việt: Bộ
    • Nét bút:丨一丨一丨ノノ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:YLMH (卜中一竹)
    • Bảng mã:U+6B65
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 走›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Tẩu 走 (+0 nét)
    • Pinyin: Zǒu
    • Âm hán việt: Tẩu
    • Nét bút:一丨一丨一ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:GYO (土卜人)
    • Bảng mã:U+8D70
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 齐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tề 齊 (+0 nét)
    • Pinyin: Jī , Jì , Jiǎn , Qí , Zhāi , Zī
    • Âm hán việt: Trai , Tê , Tư , Tế , Tề
    • Nét bút:丶一ノ丶ノ丨
    • Thương hiệt:YKLL (卜大中中)
    • Bảng mã:U+9F50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao