齐柏林飞艇 qí bólín fēitǐng
volume volume

Từ hán việt: 【tề bá lâm phi đĩnh】

Đọc nhanh: 齐柏林飞艇 (tề bá lâm phi đĩnh). Ý nghĩa là: Khí cầu Zeppelin dirigible.

Ý Nghĩa của "齐柏林飞艇" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

齐柏林飞艇 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Khí cầu Zeppelin dirigible

Zeppelin dirigible airship

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 齐柏林飞艇

  • volume volume

    - 飞播 fēibō 造林 zàolín

    - gieo hạt trồng rừng bằng máy bay.

  • volume volume

    - 林 lín 相 xiāng 整齐 zhěngqí

    - bề mặt rừng ngay ngắn

  • volume volume

    - 在 zài 亚马逊 yàmǎxùn 丛林 cónglín 里 lǐ 飞翔 fēixiáng

    - Bay trong Amazon.

  • volume volume

    - 麻雀 máquè 在 zài 丛林中 cónglínzhōng 飞跃 fēiyuè

    - chim sẻ bay nhảy trong bụi cây.

  • volume volume

    - 千万别 qiānwànbié 放齐 fàngqí 柏林 bólín 飞艇 fēitǐng 的 de 歌 gē

    - Tôi không nghe Led Zeppelin.

  • volume volume

    - 柏林 bólín 有 yǒu 很多 hěnduō 博物馆 bówùguǎn

    - Tôi muốn đi du lịch Béc-lin vào năm sau.

  • volume volume

    - 柏林墙 bólínqiáng 老娘 lǎoniáng 都 dōu 翻过来 fānguòlái 了 le

    - Tôi đã từng vượt qua bức tường Berlin.

  • volume volume

    - 飞机 fēijī 在 zài 树林子 shùlínzi 上空 shàngkōng 兜 dōu 了 le 两个 liǎnggè 圈子 quānzi 就 jiù 飞 fēi 走 zǒu 了 le

    - máy bay lượn vòng hai lần rồi bay đi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 林›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+4 nét)
    • Pinyin: Lín
    • Âm hán việt: Lâm
    • Nét bút:一丨ノ丶一丨ノ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:DD (木木)
    • Bảng mã:U+6797
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 柏›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+5 nét)
    • Pinyin: Bǎi , Bó , Bò
    • Âm hán việt: Bá , Bách
    • Nét bút:一丨ノ丶ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DHA (木竹日)
    • Bảng mã:U+67CF
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 艇›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Chu 舟 (+6 nét)
    • Pinyin: Tǐng
    • Âm hán việt: Đĩnh
    • Nét bút:ノノフ丶一丶ノ一丨一フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HYNKG (竹卜弓大土)
    • Bảng mã:U+8247
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 飞›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:ất 乙 (+2 nét), phi 飛 (+0 nét)
    • Pinyin: Fēi
    • Âm hán việt: Phi
    • Nét bút:フノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:NO (弓人)
    • Bảng mã:U+98DE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 齐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Tề 齊 (+0 nét)
    • Pinyin: Jī , Jì , Jiǎn , Qí , Zhāi , Zī
    • Âm hán việt: Trai , Tê , Tư , Tế , Tề
    • Nét bút:丶一ノ丶ノ丨
    • Thương hiệt:YKLL (卜大中中)
    • Bảng mã:U+9F50
    • Tần suất sử dụng:Rất cao