黑暗腐败 hēi'àn fǔbài
volume volume

Từ hán việt: 【hắc ám hủ bại】

Đọc nhanh: 黑暗腐败 (hắc ám hủ bại). Ý nghĩa là: Cổ hủ tối tăm.

Ý Nghĩa của "黑暗腐败" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

黑暗腐败 khi là Thành ngữ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Cổ hủ tối tăm

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 黑暗腐败

  • volume volume

    - 山洞 shāndòng 里 lǐ 一片 yīpiàn 黑暗 hēiàn

    - trong hang tối om.

  • volume volume

    - 他 tā 害怕 hàipà 黑暗 hēiàn 的 de 地方 dìfāng

    - Anh ấy sợ những nơi tối tăm.

  • volume volume

    - 夜晚 yèwǎn 的 de 海洋 hǎiyáng 显得 xiǎnde 很 hěn 黑暗 hēiàn

    - Biển vào ban đêm trông rất tối.

  • volume volume

    - 她 tā 勇敢 yǒnggǎn 地 dì 揭露 jiēlù 了 le 黑暗 hēiàn 的 de 真相 zhēnxiàng

    - Cô ấy dũng cảm phơi bày sự thật đen tối.

  • volume volume

    - 人民 rénmín 对 duì 那些 nèixiē 腐败分子 fǔbàifènzǐ 恨 hèn 得 dé 咬牙切齿 yǎoyáqièchǐ

    - Nhân dân căm ghét những phần tử tham nhũng đó tới tận xương tủy.

  • volume

    - 他们 tāmen 的 de 道德观念 dàodéguānniàn 很 hěn 腐败 fǔbài

    - Quan niệm đạo đức của họ rất cổ hủ.

  • volume volume

    - 因为 yīnwèi 建筑 jiànzhù 这 zhè 行 xíng 充斥 chōngchì 着 zhe 贪污腐败 tānwūfǔbài

    - Xây dựng đầy rẫy tham nhũng.

  • volume volume

    - 她 tā 写 xiě 了 le 一 yī 本书 běnshū 抨击 pēngjī 我们 wǒmen 这 zhè 腐败 fǔbài 的 de 社会 shèhuì

    - Cô ấy đã viết một cuốn sách chỉ trích xã hội thối nát của chúng ta.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 暗›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Nhật 日 (+9 nét)
    • Pinyin: àn
    • Âm hán việt: Ám , Âm
    • Nét bút:丨フ一一丶一丶ノ一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:AYTA (日卜廿日)
    • Bảng mã:U+6697
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 腐›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:14 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+8 nét)
    • Pinyin: Fǔ
    • Âm hán việt: Hủ , Phụ
    • Nét bút:丶一ノノ丨一丨丶丨フノ丶ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IIOBO (戈戈人月人)
    • Bảng mã:U+8150
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 败›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Bối 貝 (+4 nét)
    • Pinyin: Bài
    • Âm hán việt: Bại
    • Nét bút:丨フノ丶ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:BOOK (月人人大)
    • Bảng mã:U+8D25
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 黑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Hắc 黑 (+0 nét)
    • Pinyin: Hè , Hēi
    • Âm hán việt: Hắc
    • Nét bút:丨フ丶ノ一丨一一丶丶丶丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WGF (田土火)
    • Bảng mã:U+9ED1
    • Tần suất sử dụng:Rất cao