铅版 qiān bǎn
volume volume

Từ hán việt: 【duyên bản】

Đọc nhanh: 铅版 (duyên bản). Ý nghĩa là: bản chì (để in ấn).

Ý Nghĩa của "铅版" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

铅版 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. bản chì (để in ấn)

把铅合金熔化后灌入纸型压成的印刷版

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 铅版

  • volume volume

    - 他 tā 就是 jiùshì 下载版 xiàzǎibǎn 的 de 《 大卫 dàwèi 和 hé 贪婪 tānlán 的 de 歌 gē 利亚 lìyà 》

    - Anh ấy là một David tải xuống so với một Goliath tham lam.

  • volume volume

    - 会上 huìshàng 所有 suǒyǒu 报纸 bàozhǐ 的 de 头版 tóubǎn

    - Theo nghĩa đen, nó sẽ nằm trên trang nhất của tất cả các tờ báo.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 行为 xíngwéi 侵犯 qīnfàn 了 le 我 wǒ 的 de 版权 bǎnquán

    - Anh ta đã vi phạm bản quyền của tôi.

  • volume volume

    - 作者 zuòzhě 从 cóng 每本 měiběn 卖出 màichū 的 de 书 shū 中 zhōng 可得 kědé 10 的 de 版税 bǎnshuì

    - Tác giả nhận được 10% tiền bản quyền từ mỗi cuốn sách được bán ra.

  • volume volume

    - 齐平 qípíng 地使 dìshǐ 其 qí 均匀 jūnyún 、 在 zài 一个 yígè 平面 píngmiàn 上 shàng 或 huò 留边 liúbiān 排版 páibǎn

    - Đồng nhất đất để nó trở nên đồng đều, trên một mặt phẳng hoặc sắp xếp với việc để lại các cạnh.

  • volume volume

    - 借用 jièyòng 一下 yīxià 你 nǐ 的 de 铅笔 qiānbǐ

    - mượn bút chì của anh một chút.

  • volume volume

    - 你 nǐ 能 néng 借 jiè 我 wǒ 一支 yīzhī 铅笔 qiānbǐ 吗 ma ?

    - Bạn có thể cho tôi mượn một cây bút chì không?

  • - 作为 zuòwéi 平面 píngmiàn 设计师 shèjìshī , 她 tā 精通 jīngtōng 色彩 sècǎi 搭配 dāpèi 和 hé 排版 páibǎn 技巧 jìqiǎo

    - Là một thiết kế đồ họa, cô ấy thành thạo việc phối màu và kỹ thuật sắp xếp bản in.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 版›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Phiến 片 (+4 nét)
    • Pinyin: Bǎn
    • Âm hán việt: Bản
    • Nét bút:ノ丨一フノノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LLHE (中中竹水)
    • Bảng mã:U+7248
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 铅›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Kim 金 (+5 nét)
    • Pinyin: Qiān , Yán
    • Âm hán việt: Diên , Duyên
    • Nét bút:ノ一一一フノフ丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XCHNR (重金竹弓口)
    • Bảng mã:U+94C5
    • Tần suất sử dụng:Cao