醉翁亭 zuì wēng tíng
volume volume

Từ hán việt: 【tuý ông đình】

Đọc nhanh: 醉翁亭 (tuý ông đình). Ý nghĩa là: Tuý Ông Đình (đình ở tỉnh An Huy, Trung Quốc).

Ý Nghĩa của "醉翁亭" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

✪ 1. Tuý Ông Đình (đình ở tỉnh An Huy, Trung Quốc)

亭名在今安徽省滁县琅玡山上

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 醉翁亭

  • volume volume

    - 他们 tāmen 陶醉 táozuì 在 zài 胜利 shènglì 的 de 喜悦 xǐyuè 中 zhōng

    - Họ say mê trong niềm vui chiến thắng.

  • volume volume

    - 他 tā 如醉如痴 rúzuìrúchī 地 dì 沉浸 chénjìn 在 zài 小说 xiǎoshuō 里 lǐ

    - Anh ta hoàn toàn chìm đắm vào trong cuốn tiểu thuyết.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 是 shì 翁婿 wēngxù 关系 guānxì

    - Họ có mối quan hệ bố vợ - con rể.

  • volume volume

    - 他 tā 常常 chángcháng 喝醉 hēzuì 后 hòu 撒酒疯 sājiǔfēng

    - Anh ấy thường say xỉn rồi làm loạn.

  • volume volume

    - 他 tā 昨晚 zuówǎn 喝 hē 得 dé 烂醉 lànzuì

    - Anh ấy uống đến mức say xỉu tối qua.

  • volume volume

    - 亭子 tíngzi 被 bèi 茂密 màomì 的 de 松林 sōnglín 包围 bāowéi 着 zhe

    - ngôi đình có rừng thông rậm rạp bao quanh

  • volume volume

    - 他 tā 已经 yǐjīng 有 yǒu 三分 sānfēn 醉意 zuìyì 了 le

    - anh ấy đã ngà ngà say rồi.

  • volume volume

    - 麻醉 mázuì 是 shì 一项 yīxiàng 伟大 wěidà 的 de 医学 yīxué 创新 chuàngxīn

    - Ma tê là một đột phá y học vĩ đại.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 亭›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:đầu 亠 (+7 nét)
    • Pinyin: Tíng
    • Âm hán việt: Đình
    • Nét bút:丶一丨フ一丶フ一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YRBN (卜口月弓)
    • Bảng mã:U+4EAD
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 翁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Vũ 羽 (+4 nét)
    • Pinyin: Wēng , Wěng
    • Âm hán việt: Ông
    • Nét bút:ノ丶フ丶フ丶一フ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:CISM (金戈尸一)
    • Bảng mã:U+7FC1
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 醉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Dậu 酉 (+8 nét)
    • Pinyin: Zuì
    • Âm hán việt: Tuý
    • Nét bút:一丨フノフ一一丶一ノ丶ノ丶一丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MWYOJ (一田卜人十)
    • Bảng mã:U+9189
    • Tần suất sử dụng:Cao