那边厢 nà biān xiāng
volume volume

Từ hán việt: 【na biên sương】

Đọc nhanh: 那边厢 (na biên sương). Ý nghĩa là: đâu đấy.

Ý Nghĩa của "那边厢" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

那边厢 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. đâu đấy

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 那边厢

  • volume volume

    - 厕所 cèsuǒ 在 zài 那边 nàbiān

    - Nhà vệ sinh ở bên kia.

  • volume volume

    - 你 nǐ 去 qù 那边 nàbiān 探 tàn 探口气 tànkǒuqì

    - Bạn đi bên đó thăm dò ý kiến.

  • volume volume

    - 他 tā 决心 juéxīn 去 qù 看看 kànkàn 办公室 bàngōngshì 后边 hòubian 的 de 那些 nèixiē 房间 fángjiān

    - Anh ta quyết định đi xem những căn phòng phía sau văn phòng làm việc.

  • volume volume

    - 在 zài 那边 nàbiān 有 yǒu 一个 yígè 银行 yínháng

    - Ở bên kia có một cái ngân hàng.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 不约而同 bùyuēértóng 的 de 去 qù 那边 nàbiān

    - Bọn họ không hẹn mà cùng đến bên đó.

  • volume volume

    - 一边 yībiān 走 zǒu , 一边 yībiān 忖量 cǔnliàng 着 zhe 刚才 gāngcái 他 tā 说 shuō 的 de 那 nà 番话 fānhuà 的 de 意思 yìsī

    - vừa đi vừa nghĩ những điều nó vừa nói.

  • volume volume

    - 你 nǐ 要 yào 的 de 那 nà 张画 zhānghuà , 不 bù 在 zài 手边 shǒubiān , 等 děng 找 zhǎo 出来 chūlái 给 gěi 你 nǐ

    - bức tranh mà anh

  • volume volume

    - 劳累 láolèi 你 nǐ 去 qù 那边 nàbiān 一趟 yītàng

    - Làm phiền bạn qua đó một chuyến.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 厢›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Hán 厂 (+9 nét)
    • Pinyin: Xiāng
    • Âm hán việt: Sương , Tương
    • Nét bút:一ノ一丨ノ丶丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:MDBU (一木月山)
    • Bảng mã:U+53A2
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 边›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Sước 辵 (+2 nét)
    • Pinyin: Biān , Bian
    • Âm hán việt: Biên
    • Nét bút:フノ丶フ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:YKS (卜大尸)
    • Bảng mã:U+8FB9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 那›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:ấp 邑 (+4 nét)
    • Pinyin: Nā , Nǎ , Nà , Né , Něi , Nèi , Nuó , Nuò
    • Âm hán việt: Na , Ná , Nả
    • Nét bút:フ一一ノフ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:SQNL (尸手弓中)
    • Bảng mã:U+90A3
    • Tần suất sử dụng:Rất cao