躁狂抑郁症 zào kuáng yìyù zhèng
volume volume

Từ hán việt: 【táo cuồng ức úc chứng】

Đọc nhanh: 躁狂抑郁症 (táo cuồng ức úc chứng). Ý nghĩa là: hưng trầm cảm.

Ý Nghĩa của "躁狂抑郁症" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

躁狂抑郁症 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. hưng trầm cảm

manic depression

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 躁狂抑郁症

  • volume volume

    - 他 tā 有 yǒu 抑郁症 yìyùzhèng

    - Anh ấy mắc chứng trầm cảm.

  • volume volume

    - 她 tā 患有 huànyǒu 抑郁症 yìyùzhèng

    - Cô ấy mắc bệnh trầm cảm.

  • volume volume

    - 她 tā 失业 shīyè 后患 hòuhuàn 了 le 严重 yánzhòng 的 de 抑郁症 yìyùzhèng

    - Cô bị trầm cảm nặng sau khi mất việc.

  • volume volume

    - 抑郁症 yìyùzhèng 是 shì 可 kě 治愈 zhìyù 的 de

    - Bệnh trầm cảm có thể chữa được.

  • volume volume

    - 他 tā 被 bèi 诊断 zhěnduàn 出 chū 抑郁症 yìyùzhèng

    - Anh ấy được chẩn đoán mắc chứng trầm cảm.

  • volume volume

    - 她 tā 患 huàn 了 le 严重 yánzhòng 的 de 抑郁症 yìyùzhèng

    - Cô ấy bị trầm cảm nặng.

  • volume volume

    - 她 tā 被 bèi 诊断 zhěnduàn 为 wèi 患 huàn 临床 línchuáng 抑郁症 yìyùzhèng

    - Cô ấy đã được chẩn đoán mắc bệnh trầm cảm lâm sàng.

  • volume volume

    - 在 zài 与 yǔ 我 wǒ 谈话 tánhuà 之后 zhīhòu , 医生 yīshēng 诊断 zhěnduàn 我 wǒ 患 huàn 了 le 抑郁症 yìyùzhèng

    - Sau khi nói chuyện với tôi, bác sĩ chẩn đoán tôi bị " bệnh trầm cảm".

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 抑›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+4 nét)
    • Pinyin: Yì
    • Âm hán việt: Ức
    • Nét bút:一丨一ノフフ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:QHVL (手竹女中)
    • Bảng mã:U+6291
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 狂›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Khuyển 犬 (+4 nét)
    • Pinyin: Jué , Kuáng
    • Âm hán việt: Cuồng
    • Nét bút:ノフノ一一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:KHMG (大竹一土)
    • Bảng mã:U+72C2
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 症›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Nạch 疒 (+5 nét)
    • Pinyin: Zhēng , Zhèng
    • Âm hán việt: Chứng , Trưng
    • Nét bút:丶一ノ丶一一丨一丨一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KMYM (大一卜一)
    • Bảng mã:U+75C7
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 躁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:20 nét
    • Bộ:Túc 足 (+13 nét)
    • Pinyin: Zào
    • Âm hán việt: Táo
    • Nét bút:丨フ一丨一丨一丨フ一丨フ一丨フ一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RMRRD (口一口口木)
    • Bảng mã:U+8E81
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 郁›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:ấp 邑 (+6 nét)
    • Pinyin: Yù
    • Âm hán việt: Uất , Úc , Úc
    • Nét bút:一ノ丨フ一一フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:KBNL (大月弓中)
    • Bảng mã:U+90C1
    • Tần suất sử dụng:Cao