趿拉儿 tāla er
volume volume

Từ hán việt: 【táp lạp nhi】

Đọc nhanh: 趿拉儿 (táp lạp nhi). Ý nghĩa là: dép; dép lê.

Ý Nghĩa của "趿拉儿" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

趿拉儿 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. dép; dép lê

拖鞋

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 趿拉儿

  • volume volume

    - 把 bǎ 压 yā 在 zài 苗儿 miáoér 上 shàng 的 de 土块 tǔkuài 扒拉 bālā 开 kāi

    - gẩy hòn đất trên mầm cây đi

  • volume volume

    - 别 bié 趿拉 tālā 着 zhe 鞋 xié 走路 zǒulù

    - đừng kéo lê dép như thế.

  • volume volume

    - 活套 huótào 儿一拉 éryīlā 就 jiù 紧 jǐn

    - Cái thòng lọng sẽ thắt chặt khi kéo.

  • volume volume

    - 一头 yītóu 骡子 luózi 拉 lā 这么 zhème 多 duō 煤 méi , 真 zhēn 够劲儿 gòujìner

    - con la kéo nhiều than như thế, thật quá sức.

  • volume volume

    - 碰到 pèngdào 碗 wǎn 碴儿 cháér 上 shàng , 拉 lā (l ) 破 pò 了 le 手 shǒu

    - chạm phải chỗ chén mẻ, sướt cả tay.

  • volume volume

    - 留 liú 大胡子 dàhúzi 的 de 未必 wèibì 是 shì 关公 guāngōng , 没准儿 méizhǔner 是 shì 拉登 lādēng

    - Người đàn ông để râu có thể không phải là Quan Công, đó có thể là bin Laden

  • volume volume

    - 明儿 mínger 你 nǐ 长大 zhǎngdà 了 le , 也 yě 学开 xuékāi 拖拉机 tuōlājī

    - mai đây con lớn lên cũng học lái máy cày.

  • volume volume

    - 这双鞋 zhèshuāngxié 都 dōu 叫 jiào 你 nǐ 趿拉 tālā 坏 huài 了 le

    - đôi dép này bị anh ấy kéo lê hỏng rồi.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 儿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Nhân 儿 (+0 nét)
    • Pinyin: ēr , ér , R , Rén
    • Âm hán việt: Nhi , Nhân
    • Nét bút:ノフ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:LU (中山)
    • Bảng mã:U+513F
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 拉›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+5 nét)
    • Pinyin: Lā , Lá , Lǎ , Là
    • Âm hán việt: Lạp
    • Nét bút:一丨一丶一丶ノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QYT (手卜廿)
    • Bảng mã:U+62C9
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 趿›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Túc 足 (+3 nét)
    • Pinyin: Qì , Sà , Tā
    • Âm hán việt: Táp , Tát
    • Nét bút:丨フ一丨一丨一ノフ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:RMNHE (口一弓竹水)
    • Bảng mã:U+8DBF
    • Tần suất sử dụng:Thấp