详细热力图 xiángxì rèlì tú
volume volume

Từ hán việt: 【tường tế nhiệt lực đồ】

Đọc nhanh: 详细热力图 (tường tế nhiệt lực đồ). Ý nghĩa là: sơ đồ nhiệt chi tiết (Máy móc trong xây dựng).

Ý Nghĩa của "详细热力图" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

详细热力图 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. sơ đồ nhiệt chi tiết (Máy móc trong xây dựng)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 详细热力图

  • volume volume

    - 一张 yīzhāng 地图 dìtú 很 hěn 详细 xiángxì

    - Một bản đồ rất chi tiết.

  • volume

    - 他 tā 的 de 图 tú 非常 fēicháng 详细 xiángxì

    - Kế hoạch của anh ấy rất chi tiết.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 回复 huífù 很 hěn 详细 xiángxì

    - Phản hồi của anh ấy rất chi tiết.

  • volume volume

    - 书中 shūzhōng 的 de 注释 zhùshì 很 hěn 详细 xiángxì

    - Chú thích trong sách rất chi tiết.

  • volume volume

    - 专家 zhuānjiā 已 yǐ 进行 jìnxíng 了 le 详细分析 xiángxìfēnxī

    - Các chuyên gia đã tiến hành phân tích chi tiết.

  • volume volume

    - 今后 jīnhòu 的 de 计划 jìhuà 需要 xūyào 详细 xiángxì 制定 zhìdìng

    - Kế hoạch về sau cần được lập chi tiết.

  • volume volume

    - 他 tā 详细 xiángxì 地 dì 叙述 xùshù 了 le 事情 shìqing 的 de 经过 jīngguò

    - Anh ấy đã kể lại chi tiết quá trình của sự việc.

  • volume volume

    - 他 tā 努力 nǔlì 记忆 jìyì 着 zhe 地图 dìtú 上 shàng 的 de 路线 lùxiàn

    - Anh cố gắng ghi nhớ lộ trình trên bản đồ.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 力›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:2 nét
    • Bộ:Lực 力 (+0 nét)
    • Pinyin: Lì
    • Âm hán việt: Lực
    • Nét bút:フノ
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:KS (大尸)
    • Bảng mã:U+529B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 图›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Vi 囗 (+5 nét)
    • Pinyin: Tú
    • Âm hán việt: Đồ
    • Nét bút:丨フノフ丶丶丶一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WHEY (田竹水卜)
    • Bảng mã:U+56FE
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 热›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Hoả 火 (+6 nét)
    • Pinyin: Rè
    • Âm hán việt: Nhiệt
    • Nét bút:一丨一ノフ丶丶丶丶丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QIF (手戈火)
    • Bảng mã:U+70ED
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 细›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Mịch 糸 (+5 nét)
    • Pinyin: Xì
    • Âm hán việt: Tế
    • Nét bút:フフ一丨フ一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:VMW (女一田)
    • Bảng mã:U+7EC6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 详›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Ngôn 言 (+6 nét)
    • Pinyin: Xiáng , Yáng
    • Âm hán việt: Dương , Tường
    • Nét bút:丶フ丶ノ一一一丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IVTQ (戈女廿手)
    • Bảng mã:U+8BE6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao