装饰手帕 zhuāngshì shǒupà
volume volume

Từ hán việt: 【trang sức thủ phách】

Đọc nhanh: 装饰手帕 (trang sức thủ phách). Ý nghĩa là: Khăn mùi soa (gắn trên túi áo veston của nam).

Ý Nghĩa của "装饰手帕" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

装饰手帕 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Khăn mùi soa (gắn trên túi áo veston của nam)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 装饰手帕

  • volume volume

    - 他 tā 装饰 zhuāngshì 很 hěn 仔细 zǐxì

    - Anh ấy trang trí rất tỉ mỉ.

  • volume volume

    - 他们 tāmen 装饰 zhuāngshì 得 dé 相当 xiāngdāng 时尚 shíshàng

    - Họ trang trí khá phong cách.

  • volume volume

    - 他 tā 喜欢 xǐhuan 简简单单 jiǎnjiǎndāndān 的 de 装饰 zhuāngshì

    - Anh ấy thích đồ trang trí đơn giản.

  • volume volume

    - 买 mǎi 张 zhāng 水床 shuǐchuáng 还有 háiyǒu 挂 guà 起来 qǐlai 的 de 装饰性 zhuāngshìxìng 武士刀 wǔshìdāo

    - Một chiếc giường nước và một thanh kiếm samurai trang trí để treo bên trên nó.

  • volume volume

    - 坤宅 kūnzhái 的 de 装饰 zhuāngshì 很漂亮 hěnpiàoliàng

    - Trang trí bên nhà gái rất đẹp.

  • volume volume

    - 点翠 diǎncuì ( 用 yòng 翡翠 fěicuì 鸟 niǎo 的 de 羽毛 yǔmáo 来 lái 做 zuò 装饰 zhuāngshì 的 de 手工 shǒugōng 工艺 gōngyì )

    - điểm thuý (dùng lông của chim phỉ thuý để trang sức).

  • volume volume

    - 他 tā 用 yòng 特殊 tèshū 面料 miànliào 装饰 zhuāngshì 沙发 shāfā

    - Anh ấy dùng vải đặc biệt để trang trí ghế sô pha.

  • volume volume

    - 你 nǐ 买 mǎi 几方 jǐfāng 手帕 shǒupà ?

    - Bạn mua mấy chiếc khăn tay?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 帕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Cân 巾 (+5 nét)
    • Pinyin: Mò , Pà
    • Âm hán việt: Bạch , Mạt , Phách , Phạ
    • Nét bút:丨フ丨ノ丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:LBHA (中月竹日)
    • Bảng mã:U+5E15
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 手›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:4 nét
    • Bộ:Thủ 手 (+0 nét)
    • Pinyin: Shǒu
    • Âm hán việt: Thủ
    • Nét bút:ノ一一丨
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:Q (手)
    • Bảng mã:U+624B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 装›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Y 衣 (+6 nét)
    • Pinyin: Zhuāng
    • Âm hán việt: Trang
    • Nét bút:丶一丨一丨一丶一ノフノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:IGYHV (戈土卜竹女)
    • Bảng mã:U+88C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 饰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Thực 食 (+5 nét)
    • Pinyin: Chì , Shì
    • Âm hán việt: Sức
    • Nét bút:ノフフノ一丨フ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NVOLB (弓女人中月)
    • Bảng mã:U+9970
    • Tần suất sử dụng:Cao