萧邦 xiāobāng
volume volume

Từ hán việt: 【tiêu bang】

Đọc nhanh: 萧邦 (tiêu bang). Ý nghĩa là: Frédéric Chopin (Nhà soạn nhạc).

Ý Nghĩa của "萧邦" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

萧邦 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Frédéric Chopin (Nhà soạn nhạc)

Frédéric Chopin (Composer)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 萧邦

  • volume volume

    - 敦睦 dūnmù 邦交 bāngjiāo

    - làm cho mối quan hệ láng giềng hoà hợp

  • volume volume

    - 马鸣萧萧 mǎmíngxiāoxiāo

    - ngưạ hí vang.

  • volume volume

    - 敬 jìng 联邦政府 liánbāngzhèngfǔ

    - Đối với chính phủ liên bang.

  • volume volume

    - 我们 wǒmen 要 yào 为 wèi 邦 bāng 争光 zhēngguāng

    - Chúng ta phải vì guốc gia giành vinh quang.

  • volume volume

    - 我 wǒ 热爱 rèài 自己 zìjǐ 的 de 邦土 bāngtǔ

    - Tôi yêu đất nước của mình.

  • volume volume

    - 我 wǒ 是 shì 联邦调查局 liánbāngdiàochájú 的 de 李 lǐ 探员 tànyuán

    - Tôi là Đặc vụ Lee từ Cục Điều tra Liên bang.

  • volume volume

    - 村庄 cūnzhuāng 显得 xiǎnde 很 hěn 萧索 xiāosuǒ

    - Làng quê trông rất tiêu điều.

  • volume volume

    - 在 zài 联邦快递 liánbāngkuàidì 的 de 盒子 hézi 里 lǐ 回 huí 它 tā 原来 yuánlái 的 de 地方 dìfāng 去 qù 了 le

    - Nó nằm trong hộp FedEx trên đường trở về nơi xuất phát.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 萧›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+8 nét)
    • Pinyin: Xiāo
    • Âm hán việt: Tiêu
    • Nét bút:一丨丨フ一一丨ノ丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:XTLX (重廿中重)
    • Bảng mã:U+8427
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 邦›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:ấp 邑 (+4 nét)
    • Pinyin: Bāng
    • Âm hán việt: Bang
    • Nét bút:一一一ノフ丨
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:QJNL (手十弓中)
    • Bảng mã:U+90A6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao