莎梨橄榄 shā lí gǎnlǎn
volume volume

Từ hán việt: 【sa lê cảm lãm】

Đọc nhanh: 莎梨橄榄 (sa lê cảm lãm). Ý nghĩa là: Quả cóc (hoa quả).

Ý Nghĩa của "莎梨橄榄" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

莎梨橄榄 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Quả cóc (hoa quả)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 莎梨橄榄

  • volume volume

    - 橄榄油 gǎnlǎnyóu 比较 bǐjiào 健康 jiànkāng

    - Dầu ô liu tương đối lành mạnh.

  • volume volume

    - 你 nǐ 就 jiù 像是 xiàngshì 雅利安 yǎlìān 橄榄球 gǎnlǎnqiú 员 yuán 角色 juésè

    - Bạn trông giống như một số nhân vật quả bóng aryan.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 英式 yīngshì 橄榄球队 gǎnlǎnqiúduì 队员 duìyuán

    - Anh ấy đã ở trong đội bóng bầu dục.

  • volume volume

    - 橄榄枝 gǎnlǎnzhī 是 shì 和平 hépíng 的 de 象征 xiàngzhēng

    - Cây cọ là biểu tượng của hòa bình.

  • volume volume

    - 本集 běnjí 播出 bōchū : 英式 yīngshì 橄榄球 gǎnlǎnqiú

    - Người có tất cả bóng bầu dục

  • volume volume

    - 他 tā 还是 háishì 英式 yīngshì 橄榄球队 gǎnlǎnqiúduì 队员 duìyuán

    - Anh ấy cũng có mặt trong đội bóng bầu dục.

  • volume volume

    - 橄榄 gǎnlǎn 核 hé 很小 hěnxiǎo

    - Hạt ô liu rất nhỏ.

  • volume volume

    - 你 nǐ 知道 zhīdào 还有 háiyǒu 谁 shuí 也 yě 打 dǎ 英式 yīngshì 橄榄球 gǎnlǎnqiú 吗 ma

    - Bạn biết ai khác đã chơi bóng bầu dục?

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 梨›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+7 nét)
    • Pinyin: Lí
    • Âm hán việt: Lê
    • Nét bút:ノ一丨ノ丶丨丨一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:HND (竹弓木)
    • Bảng mã:U+68A8
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 榄›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+9 nét)
    • Pinyin: Lǎn
    • Âm hán việt: Lãm
    • Nét bút:一丨ノ丶丨丨ノ一丶丨フノフ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DLIU (木中戈山)
    • Bảng mã:U+6984
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 橄›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:15 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+11 nét)
    • Pinyin: Gǎn
    • Âm hán việt: Cảm
    • Nét bút:一丨ノ丶フ一丨丨一一一ノ一ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:DMJK (木一十大)
    • Bảng mã:U+6A44
    • Tần suất sử dụng:Trung bình
  • 莎›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Thảo 艸 (+7 nét)
    • Pinyin: Shā , Suī , Suō
    • Âm hán việt: Sa , Ta , Toa
    • Nét bút:一丨丨丶丶一丨ノ丶ノ
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:TEFH (廿水火竹)
    • Bảng mã:U+838E
    • Tần suất sử dụng:Cao