舒胆丸 shū dǎn wán
volume volume

Từ hán việt: 【thư đảm hoàn】

Đọc nhanh: 舒胆丸 (thư đảm hoàn). Ý nghĩa là: thuốc viên bổ mật tăng cường điều tiết của mật chống co thắt mật (Thuốc đông y).

Ý Nghĩa của "舒胆丸" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

舒胆丸 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thuốc viên bổ mật tăng cường điều tiết của mật chống co thắt mật (Thuốc đông y)

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 舒胆丸

  • volume volume

    - 香烟 xiāngyān 的 de 烟味 yānwèi 让 ràng 我 wǒ 感到 gǎndào 不 bù 舒服 shūfú

    - Mùi khói thuốc lá khiến tôi cảm thấy khó chịu.

  • volume volume

    - 他 tā 吃 chī 了 le 三丸 sānwán 退烧药 tuìshāoyào

    - Anh ấy đã uống ba viên thuốc hạ sốt.

  • volume volume

    - 他 tā 提出 tíchū 了 le 一种 yīzhǒng 大胆 dàdǎn 的 de 猜测 cāicè

    - Anh ấy đã đưa ra một suy đoán táo bạo.

  • volume volume

    - 他 tā 得 dé 了 le 胆结石 dǎnjiéshí

    - Anh ấy bị sỏi mật.

  • volume volume

    - 他 tā 奓着胆子 zhāzhedǎnzi 走过 zǒuguò 了 le 独木桥 dúmùqiáo

    - anh ấy cố lấy can đảm đi qua chiếc cầu khỉ.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 一个 yígè 有 yǒu 胆子 dǎnzi 的 de 人 rén

    - Anh ấy là người có can đảm.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 个 gè 胆小怕事 dǎnxiǎopàshì 的 de 人 rén

    - Anh ta là một thằng nhát như thỏ đế.

  • volume volume

    - 他 tā 是 shì 一个 yígè 胆大 dǎndà 的 de 男人 nánrén

    - Anh ấy là một người đàn ông rất mạnh dạn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 丸›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:3 nét
    • Bộ:Chủ 丶 (+2 nét)
    • Pinyin: Wán
    • Âm hán việt: Hoàn
    • Nét bút:ノフ丶
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:KNI (大弓戈)
    • Bảng mã:U+4E38
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 胆›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+5 nét)
    • Pinyin: Dá , Dǎn , Tán , Tǎn
    • Âm hán việt: Đàn , Đảm
    • Nét bút:ノフ一一丨フ一一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BAM (月日一)
    • Bảng mã:U+80C6
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 舒›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:12 nét
    • Bộ:Thiệt 舌 (+6 nét)
    • Pinyin: Shū , Yù
    • Âm hán việt: Thư
    • Nét bút:ノ丶一一丨丨フ一フ丶フ丨
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:ORNIN (人口弓戈弓)
    • Bảng mã:U+8212
    • Tần suất sử dụng:Cao