腰型圆桌 yāo xíng yuánzhuō
volume volume

Từ hán việt: 【yêu hình viên trác】

Đọc nhanh: 腰型圆桌 (yêu hình viên trác). Ý nghĩa là: Bàn bầu dục, bàn ovan.

Ý Nghĩa của "腰型圆桌" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

腰型圆桌 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. Bàn bầu dục, bàn ovan

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 腰型圆桌

  • volume volume

    - 膀 bǎng 阔 kuò 腰 yāo 圆 yuán

    - vai rộng eo tròn

  • volume volume

    - 腰身 yāoshēn 滚圆 gǔnyuán 的 de 母牛 mǔniú

    - bụng con trâu tròn vo.

  • volume volume

    - 一壶 yīhú 牛奶 niúnǎi 在 zài 桌上 zhuōshàng

    - Một bình sữa ở trên bàn.

  • volume volume

    - 桌上 zhuōshàng 放着 fàngzhe 一些 yīxiē 圆 yuán 硬币 yìngbì

    - Trên bàn có một vài đồng xu.

  • volume

    - 边缘 biānyuán 装饰 zhuāngshì 在 zài 桌子 zhuōzi 顶部 dǐngbù 、 托盘 tuōpán 或 huò 书架 shūjià 边缘 biānyuán 处 chù 的 de 直立 zhílì 的 de 装饰品 zhuāngshìpǐn 或 huò 造型 zàoxíng

    - Các đồ trang trí thẳng đứng được đặt ở phần trên cùng của bàn, khay hoặc mép kệ trang trí.

  • volume volume

    - 不善 bùshàn 交际 jiāojì 的 de 缺乏 quēfá 社会 shèhuì 风度 fēngdù 的 de ; 不 bù 圆滑 yuánhuá 的 de

    - Không giỏi giao tiếp, thiếu tinh thần xã hội; không lưu loát.

  • volume volume

    - 这张 zhèzhāng 桌子 zhuōzi 的 de 体是 tǐshì 圆形 yuánxíng 的 de

    - Cái bàn này có hình dạng tròn.

  • volume volume

    - 全家 quánjiā 围着 wéizhe 一张 yīzhāng 圆桌 yuánzhuō 吃饭 chīfàn

    - cả nhà ngồi ăn cơm quanh bàn tròn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 圆›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Vi 囗 (+7 nét)
    • Pinyin: Yuán
    • Âm hán việt: Viên
    • Nét bút:丨フ丨フ一丨フノ丶一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:WRBO (田口月人)
    • Bảng mã:U+5706
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 型›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Thổ 土 (+6 nét)
    • Pinyin: Xíng
    • Âm hán việt: Hình
    • Nét bút:一一ノ丨丨丨一丨一
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:MNG (一弓土)
    • Bảng mã:U+578B
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 桌›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:10 nét
    • Bộ:Mộc 木 (+6 nét)
    • Pinyin: Zhuō
    • Âm hán việt: Trác
    • Nét bút:丨一丨フ一一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh & hội ý
    • Thương hiệt:YAD (卜日木)
    • Bảng mã:U+684C
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 腰›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+9 nét)
    • Pinyin: Yāo
    • Âm hán việt: Yêu
    • Nét bút:ノフ一一一丨フ丨丨一フノ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BMWV (月一田女)
    • Bảng mã:U+8170
    • Tần suất sử dụng:Cao