胎孕 tāi yùn
volume volume

Từ hán việt: 【thai dựng】

Đọc nhanh: 胎孕 (thai dựng). Ý nghĩa là: thai dựng.

Ý Nghĩa của "胎孕" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

胎孕 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. thai dựng

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 胎孕

  • volume volume

    - 双胞胎 shuāngbāotāi 有 yǒu 相同 xiāngtóng 的 de 爱好 àihào

    - Cặp sinh đôi có sở thích giống nhau.

  • volume volume

    - 出 chū 胎 tāi ( 降生 jiàngshēng )

    - đẻ; sinh ra

  • volume volume

    - 孕妇 yùnfù 服用 fúyòng 沙利度 shālìdù 胺 àn 会 huì 导致 dǎozhì 胎儿 tāiér 先天 xiāntiān 畸形 jīxíng

    - Cách mà thalidomide gây ra dị tật bẩm sinh cho mẹ bầu.

  • volume volume

    - 和 hé 孕激素 yùnjīsù 这时 zhèshí 突然 tūrán 在 zài 你 nǐ 眼里 yǎnlǐ

    - Progesterone và đột ngột thậm chí

  • volume volume

    - 大多 dàduō 的 de 怀孕 huáiyùn 方法 fāngfǎ 并 bìng 不 bù 完全 wánquán 有效 yǒuxiào

    - Hầu hết các cách tránh thai đều không hiệu quả 100%.

  • volume volume

    - 鲍威尔 bàowēiěr 取出 qǔchū 了 le 她们 tāmen 的 de 胚胎 pēitāi

    - Powell đã loại bỏ các phôi tạo ra chúng

  • volume volume

    - 夏天 xiàtiān 五颜六色 wǔyánliùsè 的 de 花朵 huāduǒ 收起 shōuqǐ 灿烂 cànlàn 的 de 笑容 xiàoróng , 静静地 jìngjìngdì 孕育 yùnyù 着 zhe 自己 zìjǐ 的 de 种子 zhǒngzi

    - Những bông hoa đủ màu đủ loại rực rỡ trong tiết trời mùa hạ đã thu lại nụ cười rạng rỡ, lặng lẽ ấp ủ những sinh cơ mới.

  • volume volume

    - 在 zài 一次 yīcì 教会 jiāohuì 举办 jǔbàn 的 de 专题 zhuāntí 座谈会 zuòtánhuì 上 shàng , 有 yǒu 数百名 shùbǎimíng 妇女 fùnǚ 出席 chūxí 讨论 tǎolùn 堕胎 duòtāi 问题 wèntí

    - Trong một cuộc hội thảo chuyên đề diễn ra tại một nhà thờ, có hàng trăm phụ nữ tham dự để thảo luận về vấn đề phá thai.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 孕›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:5 nét
    • Bộ:Tử 子 (+2 nét)
    • Pinyin: Yùn
    • Âm hán việt: Dựng
    • Nét bút:フノフ丨一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:NSND (弓尸弓木)
    • Bảng mã:U+5B55
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 胎›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+5 nét)
    • Pinyin: Tāi
    • Âm hán việt: Thai
    • Nét bút:ノフ一一フ丶丨フ一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BIR (月戈口)
    • Bảng mã:U+80CE
    • Tần suất sử dụng:Cao