胃腺 wèixiàn
volume volume

Từ hán việt: 【vị tuyến】

Đọc nhanh: 胃腺 (vị tuyến). Ý nghĩa là: tuyến dịch dạ dày; vị tuyến.

Ý Nghĩa của "胃腺" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

胃腺 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. tuyến dịch dạ dày; vị tuyến

分泌胃液的腺体,密布在胃的黏膜上

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 胃腺

  • volume volume

    - 会 huì 失去 shīqù 对 duì 5 羟色胺 qiǎngsèàn 和 hé 正 zhèng 肾上腺素 shènshàngxiànsù 的 de 敏感性 mǐngǎnxìng

    - Họ mất nhạy cảm với serotonin và norepinephrine.

  • volume volume

    - 做 zuò 洗胃 xǐwèi 的 de 术 shù 前 qián 准备 zhǔnbèi

    - Hãy chuẩn bị cho việc rửa dạ dày.

  • volume volume

    - 食物 shíwù 在 zài 胃里 wèilǐ 开始 kāishǐ 消化 xiāohuà

    - Thức ăn bắt đầu được tiêu hóa trong dạ dày.

  • volume volume

    - 先天性 xiāntiānxìng 囊性 nángxìng 腺瘤 xiànliú 样 yàng 畸形 jīxíng

    - Dị dạng u tuyến dạng nang bẩm sinh.

  • volume volume

    - 分泌 fēnmì 汗水 hànshuǐ 的 de 是 shì 外分泌腺 wàifēnmìxiàn

    - các tuyến ngoại tiết tiết ra mồ hôi.

  • volume volume

    - 再 zài 好吃 hǎochī 的 de 吃 chī 多 duō 了 le 也 yě 倒胃口 dǎowèikǒu

    - món ăn ngon ăn nhiều cũng sẽ ngán.

  • volume volume

    - 内分泌学 nèifēnmìxué 研究 yánjiū 身体 shēntǐ 腺体 xiàntǐ 和 hé 激素 jīsù 以及 yǐjí 他们 tāmen 之间 zhījiān 相关 xiāngguān 的 de 失调 shītiáo 的 de 科学 kēxué

    - Nội tiết học nghiên cứu về cơ thể, tuyến nội tiết và hormone cũng như các rối loạn liên quan giữa chúng.

  • volume volume

    - 像 xiàng 我 wǒ 这么 zhème 刁钻 diāozuān 的 de 胃口 wèikǒu 都 dōu 能 néng 被 bèi 满足 mǎnzú

    - kiểu người khó chiều như tôi đều có thể thỏa mãn được

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 胃›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:9 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+5 nét)
    • Pinyin: Wèi
    • Âm hán việt: Trụ , Vị
    • Nét bút:丨フ一丨一丨フ一一
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:WB (田月)
    • Bảng mã:U+80C3
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 腺›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:13 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+9 nét)
    • Pinyin: Xiàn
    • Âm hán việt: Tuyến
    • Nét bút:ノフ一一ノ丨フ一一丨フノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:BHAE (月竹日水)
    • Bảng mã:U+817A
    • Tần suất sử dụng:Cao