肾囊 shèn náng
volume volume

Từ hán việt: 【thận nang】

Đọc nhanh: 肾囊 (thận nang). Ý nghĩa là: nang thận; bìu dái.

Ý Nghĩa của "肾囊" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

肾囊 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. nang thận; bìu dái

中医指阴囊

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 肾囊

  • volume volume

    - 那 nà 不是 búshì 智囊团 zhìnángtuán 的 de 头脑 tóunǎo 风暴 fēngbào

    - Đó không phải là một bài tập suy nghĩ.

  • volume volume

    - 囊括四海 nángkuòsìhǎi ( 指 zhǐ 封建 fēngjiàn 君主 jūnzhǔ 统一 tǒngyī 全国 quánguó )

    - thâu tóm năm châu bốn bể.

  • volume volume

    - 囊 náng 橐 tuó

    - cái đãy

  • volume volume

    - 医生 yīshēng 说 shuō 我 wǒ 的 de 胆囊 dǎnnáng 需要 xūyào 手术 shǒushù

    - Bác sĩ nói túi mật của tôi cần phải phẫu thuật.

  • volume volume

    - 保养 bǎoyǎng 外肾 wàishèn 很 hěn 重要 zhòngyào

    - Chăm sóc tinh hoàn rất quan trọng.

  • volume volume

    - 外肾 wàishèn 需要 xūyào 注意 zhùyì

    - Tinh hoàn cần phải chú ý.

  • volume volume

    - 可 kě 你 nǐ 的 de 肝脏 gānzàng 和 hé 肾 shèn 免费 miǎnfèi 帮 bāng 你 nǐ 排毒 páidú

    - Nhưng gan và thận của bạn giúp bạn giải độc miễn phí.

  • volume volume

    - 医生 yīshēng 说 shuō 小雨 xiǎoyǔ 才 cái 是 shì 九岁 jiǔsuì 长期 chángqī 洗 xǐ 肾 shèn 对 duì 她 tā 太 tài 残忍 cánrěn 了 le

    - Bác sĩ nói tiểu Vũ mới chín tuổi, lọc máu lâu dài đối với nó quá tàn nhẫn.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 囊›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:22 nét
    • Bộ:Khẩu 口 (+19 nét), y 衣 (+16 nét)
    • Pinyin: Náng
    • Âm hán việt: Nang
    • Nét bút:一丨フ一丨丶フ丨フ一丨フ一一一丨丨一ノフ丨丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:JBRRV (十月口口女)
    • Bảng mã:U+56CA
    • Tần suất sử dụng:Cao
  • 肾›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:8 nét
    • Bộ:Nhục 肉 (+4 nét)
    • Pinyin: Shèn
    • Âm hán việt: Thận
    • Nét bút:丨丨フ丶丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:LEB (中水月)
    • Bảng mã:U+80BE
    • Tần suất sử dụng:Cao