网际色情 wǎngjì sèqíng
volume volume

Từ hán việt: 【võng tế sắc tình】

Đọc nhanh: 网际色情 (võng tế sắc tình). Ý nghĩa là: cyberporn.

Ý Nghĩa của "网际色情" và Cách Sử Dụng trong Tiếng Trung Giao Tiếp

网际色情 khi là Danh từ (có 1 ý nghĩa)

✪ 1. cyberporn

Mẫu câu + Dịch nghĩa liên quan đến 网际色情

  • volume volume

    - 灰色 huīsè 的 de 心情 xīnqíng

    - tâm tình xám xịt

  • volume volume

    - 实际 shíjì 情况 qíngkuàng 很 hěn 复杂 fùzá

    - Tình huống thực tế rất phức tạp.

  • volume volume

    - 我 wǒ 不 bù 相信 xiāngxìn 网络 wǎngluò 情缘 qíngyuán

    - Tôi không tin vào chuyện tình cảm trên mạng.

  • volume volume

    - 我 wǒ 不 bù 喜欢 xǐhuan 色情 sèqíng 内容 nèiróng

    - Tôi không thích nội dung khiêu dâm.

  • volume volume

    - 他 tā 在 zài 网上 wǎngshàng 分享 fēnxiǎng 黄色图片 huángsètúpiàn

    - Anh ấy chia sẻ hình ảnh 18+ trên mạng.

  • volume volume

    - 他 tā 的 de 人际关系 rénjìguānxì 网络 wǎngluò 广泛 guǎngfàn

    - Mạng lưới quan hệ của anh ấy rất rộng.

  • volume volume

    - 报告 bàogào 与 yǔ 实际 shíjì 情况 qíngkuàng 相吻合 xiāngwěnhé

    - Báo cáo khớp với tình hình thực tế.

  • volume volume

    - 不明 bùmíng 了 le 实际 shíjì 情况 qíngkuàng 就 jiù 不能 bùnéng 做出 zuòchū 正确 zhèngquè 的 de 判断 pànduàn

    - không hiểu rõ được tình hình thực tế thì không phán đoán đúng được.

  • Xem thêm 3 ví dụ ⊳

Nét vẽ hán tự của các chữ

  • 情›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:11 nét
    • Bộ:Tâm 心 (+8 nét)
    • Pinyin: Qíng
    • Âm hán việt: Tình
    • Nét bút:丶丶丨一一丨一丨フ一一
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:PQMB (心手一月)
    • Bảng mã:U+60C5
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 网›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Võng 网 (+0 nét)
    • Pinyin: Wǎng
    • Âm hán việt: Võng
    • Nét bút:丨フノ丶ノ丶
    • Lục thư:Tượng hình
    • Thương hiệt:BKK (月大大)
    • Bảng mã:U+7F51
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 色›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:6 nét
    • Bộ:Sắc 色 (+0 nét)
    • Pinyin: Sè , Shǎi
    • Âm hán việt: Sắc
    • Nét bút:ノフフ丨一フ
    • Lục thư:Hội ý
    • Thương hiệt:NAU (弓日山)
    • Bảng mã:U+8272
    • Tần suất sử dụng:Rất cao
  • 际›

    pen Tập viết

    • Tổng số nét:7 nét
    • Bộ:Phụ 阜 (+5 nét)
    • Pinyin: Jì
    • Âm hán việt: Tế
    • Nét bút:フ丨一一丨ノ丶
    • Lục thư:Hình thanh
    • Thương hiệt:NLMMF (弓中一一火)
    • Bảng mã:U+9645
    • Tần suất sử dụng:Rất cao